cao danh

Học thuật
Thân thiện
cao danh

Nghe tiếng cao danh của ông ấy đã lâu, nay tôi mới được gặp mặt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh tiếng lớn, tiếng tăm lừng lẫy: "cao danh" dùng để chỉ danh tiếng vang dội, được nhiều người biết đến kính trọng.
    • Người danh tiếng lớn: "cao danh" cũng có thể chỉ bản thân một người đã đạt được địa vị sự nổi tiếng rất cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nghe tiếng cao danh của ngài đã lâu, nay mới được diện kiến. (Nghe danh tiếng lừng lẫy của ngài đã lâu, nay mới được gặp mặt.)
    • Ông ấy một bậc cao danh trong làng văn học nước nhà. (Ông ấy một người danh tiếng lớn trong giới văn học nước nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bậc cao danh": dùng để tôn xưng một người địa vị danh tiếng rất cao.

    • Xin kính chào các bậc cao danh mặt trong hội trường hôm nay. (Xin kính chào các vị danh tiếng lớn mặt trong hội trường hôm nay.)
  • "cao danh vọng": (cụm từ cổ) chỉ danh tiếng địa vị cao.

    • Con đường công danh của ông ta thật cao danh vọng. (Con đường sự nghiệp của ông ta đạt đến danh tiếng địa vị rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Danh cao (cụm từ): danh tiếng cao, thường dùng trong văn chương cổ.

    • Trong thiên hạ, ai cũng biết đến danh cao của vị lương y ấy. (Trong thiên hạ, ai cũng biết đến danh tiếng cao của vị thầy thuốc ấy.)
  • Lừng danh (tính từ): nổi tiếng khắp nơi.

    • Ông một nhà khoa học lừng danh thế giới. (Ông một nhà khoa học nổi tiếng thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh tiếng: tiếng tăm, sự nổi tiếng.
  • Lẫy lừng: (tính từ) vang dội, rất nổi tiếng.
  • Hiển hách: (tính từ) vẻ vang, rạng rỡ.
Từ trái nghĩa
  • Vô danh: không tên tuổi, không được biết đến.
  • Tiểu tốt: (từ cổ) kẻ tầm thường, không địa vị.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "cao danh" mang sắc thái trang trọng, cổ kính. thường được dùng trong văn viết, văn chương cổ điển hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng để tỏ lòng tôn kính. Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, người ta ít sử dụng từ này.
  • Kết hợp: Thường đi với các từ như "bậc", "tiếng", "nghe tiếng..." để thể hiện sự tôn trọng.
cao danh

Nghe tiếng cao danh của ông ấy đã lâu, nay tôi mới được gặp mặt.

  1. dt. (H. danh: danh tiếng) Danh tiếng lừng lẫy: Nghe tiếng cao danh đã lâu, nay mới được gặp ngài.